So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 269 ____ 946
  2. 493 ____ 302
  3. 155 ____ 108
  4. 660 ____ 709
  5. 679 ____ 423
  6. 820 ____ 507
  7. 79 ____ 467
  8. 820 ____ 725
  9. 383 ____ 575
  10. 498 ____ 991
  11. 709 ____ 863
  12. 83 ____ 679
  13. 368 ____ 977
  14. 750 ____ 519
  15. 102 ____ 279
  16. 768 ____ 30
  17. 850 ____ 403
  18. 204 ____ 459
  19. 962 ____ 604
  20. 963 ____ 584
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học