So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 737 ____ 117
  2. 297 ____ 938
  3. 503 ____ 348
  4. 826 ____ 99
  5. 284 ____ 943
  6. 851 ____ 109
  7. 885 ____ 785
  8. 49 ____ 824
  9. 896 ____ 615
  10. 255 ____ 278
  11. 218 ____ 141
  12. 652 ____ 786
  13. 633 ____ 102
  14. 956 ____ 295
  15. 582 ____ 392
  16. 847 ____ 516
  17. 370 ____ 323
  18. 722 ____ 295
  19. 39 ____ 534
  20. 879 ____ 345
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học