So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 451 ____ 50
  2. 178 ____ 509
  3. 873 ____ 735
  4. 488 ____ 60
  5. 882 ____ 694
  6. 374 ____ 638
  7. 463 ____ 131
  8. 136 ____ 398
  9. 378 ____ 176
  10. 220 ____ 994
  11. 932 ____ 164
  12. 584 ____ 326
  13. 386 ____ 69
  14. 126 ____ 219
  15. 488 ____ 457
  16. 949 ____ 699
  17. 228 ____ 133
  18. 971 ____ 995
  19. 565 ____ 444
  20. 936 ____ 496
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học