So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 883 ____ 674
  2. 382 ____ 71
  3. 913 ____ 530
  4. 142 ____ 191
  5. 807 ____ 837
  6. 603 ____ 839
  7. 183 ____ 913
  8. 282 ____ 26
  9. 328 ____ 752
  10. 893 ____ 380
  11. 914 ____ 397
  12. 4 ____ 372
  13. 715 ____ 159
  14. 739 ____ 710
  15. 185 ____ 161
  16. 861 ____ 871
  17. 94 ____ 190
  18. 272 ____ 759
  19. 491 ____ 683
  20. 747 ____ 973
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học