So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 780 ____ 205
  2. 678 ____ 898
  3. 484 ____ 579
  4. 718 ____ 28
  5. 372 ____ 130
  6. 764 ____ 866
  7. 917 ____ 754
  8. 400 ____ 71
  9. 758 ____ 346
  10. 713 ____ 111
  11. 213 ____ 113
  12. 900 ____ 936
  13. 601 ____ 677
  14. 803 ____ 533
  15. 238 ____ 778
  16. 14 ____ 782
  17. 752 ____ 175
  18. 671 ____ 238
  19. 771 ____ 590
  20. 998 ____ 525
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học