So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 485 ____ 405
  2. 916 ____ 122
  3. 122 ____ 173
  4. 711 ____ 958
  5. 166 ____ 627
  6. 769 ____ 346
  7. 575 ____ 93
  8. 388 ____ 890
  9. 808 ____ 474
  10. 164 ____ 806
  11. 267 ____ 775
  12. 559 ____ 67
  13. 458 ____ 757
  14. 56 ____ 848
  15. 998 ____ 649
  16. 157 ____ 909
  17. 133 ____ 204
  18. 885 ____ 743
  19. 341 ____ 522
  20. 303 ____ 730
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học