So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 610 ____ 326
  2. 46 ____ 212
  3. 160 ____ 907
  4. 713 ____ 541
  5. 550 ____ 484
  6. 791 ____ 12
  7. 528 ____ 762
  8. 432 ____ 212
  9. 48 ____ 964
  10. 642 ____ 969
  11. 293 ____ 919
  12. 451 ____ 830
  13. 386 ____ 893
  14. 150 ____ 896
  15. 570 ____ 963
  16. 190 ____ 50
  17. 258 ____ 692
  18. 590 ____ 190
  19. 117 ____ 811
  20. 7 ____ 591
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học