So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 106 ____ 157
  2. 960 ____ 546
  3. 23 ____ 247
  4. 583 ____ 598
  5. 309 ____ 462
  6. 832 ____ 102
  7. 721 ____ 408
  8. 227 ____ 813
  9. 230 ____ 656
  10. 872 ____ 288
  11. 109 ____ 498
  12. 556 ____ 582
  13. 838 ____ 341
  14. 521 ____ 836
  15. 994 ____ 367
  16. 583 ____ 546
  17. 987 ____ 907
  18. 533 ____ 692
  19. 929 ____ 764
  20. 14 ____ 698
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học