So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 252 ____ 632
  2. 723 ____ 316
  3. 503 ____ 436
  4. 95 ____ 589
  5. 938 ____ 945
  6. 949 ____ 851
  7. 614 ____ 257
  8. 972 ____ 804
  9. 401 ____ 402
  10. 886 ____ 331
  11. 979 ____ 555
  12. 476 ____ 282
  13. 27 ____ 603
  14. 441 ____ 414
  15. 29 ____ 623
  16. 421 ____ 7
  17. 568 ____ 528
  18. 232 ____ 503
  19. 577 ____ 159
  20. 261 ____ 155
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học