So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 991 ____ 989
  2. 990 ____ 316
  3. 500 ____ 416
  4. 865 ____ 362
  5. 849 ____ 219
  6. 933 ____ 687
  7. 708 ____ 433
  8. 12 ____ 449
  9. 957 ____ 661
  10. 457 ____ 286
  11. 117 ____ 736
  12. 294 ____ 310
  13. 712 ____ 766
  14. 327 ____ 704
  15. 741 ____ 235
  16. 82 ____ 134
  17. 166 ____ 871
  18. 510 ____ 173
  19. 204 ____ 247
  20. 833 ____ 261
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học