So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 506 ____ 968
  2. 79 ____ 441
  3. 459 ____ 476
  4. 212 ____ 211
  5. 565 ____ 545
  6. 317 ____ 276
  7. 423 ____ 860
  8. 857 ____ 807
  9. 104 ____ 142
  10. 839 ____ 282
  11. 16 ____ 180
  12. 393 ____ 134
  13. 380 ____ 472
  14. 310 ____ 890
  15. 611 ____ 841
  16. 601 ____ 933
  17. 638 ____ 137
  18. 259 ____ 678
  19. 952 ____ 662
  20. 523 ____ 470
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học