So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 923 ____ 560
  2. 257 ____ 174
  3. 500 ____ 16
  4. 810 ____ 225
  5. 484 ____ 388
  6. 714 ____ 133
  7. 539 ____ 908
  8. 901 ____ 701
  9. 422 ____ 351
  10. 901 ____ 310
  11. 130 ____ 124
  12. 134 ____ 973
  13. 990 ____ 160
  14. 497 ____ 708
  15. 605 ____ 13
  16. 506 ____ 61
  17. 757 ____ 490
  18. 863 ____ 190
  19. 365 ____ 390
  20. 634 ____ 806
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học