So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 698 ____ 268
  2. 138 ____ 389
  3. 289 ____ 969
  4. 804 ____ 360
  5. 534 ____ 902
  6. 915 ____ 165
  7. 670 ____ 143
  8. 99 ____ 682
  9. 5 ____ 673
  10. 80 ____ 840
  11. 358 ____ 323
  12. 818 ____ 712
  13. 882 ____ 484
  14. 118 ____ 599
  15. 890 ____ 409
  16. 888 ____ 625
  17. 967 ____ 383
  18. 264 ____ 337
  19. 999 ____ 500
  20. 484 ____ 880
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học