So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 138 ____ 832
  2. 140 ____ 610
  3. 57 ____ 996
  4. 926 ____ 659
  5. 570 ____ 358
  6. 787 ____ 412
  7. 937 ____ 880
  8. 176 ____ 383
  9. 902 ____ 808
  10. 825 ____ 392
  11. 995 ____ 590
  12. 142 ____ 440
  13. 344 ____ 838
  14. 107 ____ 265
  15. 142 ____ 606
  16. 769 ____ 174
  17. 158 ____ 23
  18. 862 ____ 849
  19. 284 ____ 738
  20. 735 ____ 828
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học