So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 704 ____ 875
  2. 632 ____ 574
  3. 474 ____ 521
  4. 710 ____ 469
  5. 326 ____ 500
  6. 971 ____ 356
  7. 954 ____ 653
  8. 988 ____ 649
  9. 814 ____ 744
  10. 16 ____ 134
  11. 592 ____ 756
  12. 430 ____ 894
  13. 932 ____ 706
  14. 56 ____ 286
  15. 708 ____ 151
  16. 420 ____ 200
  17. 871 ____ 855
  18. 596 ____ 549
  19. 993 ____ 446
  20. 423 ____ 915
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học