So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 175 ____ 583
  2. 717 ____ 923
  3. 398 ____ 84
  4. 455 ____ 141
  5. 67 ____ 100
  6. 925 ____ 199
  7. 18 ____ 438
  8. 644 ____ 977
  9. 956 ____ 907
  10. 541 ____ 790
  11. 916 ____ 740
  12. 151 ____ 679
  13. 982 ____ 643
  14. 950 ____ 943
  15. 716 ____ 239
  16. 582 ____ 243
  17. 977 ____ 802
  18. 796 ____ 8
  19. 360 ____ 558
  20. 314 ____ 648
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học