So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 598 ____ 278
  2. 790 ____ 32
  3. 760 ____ 483
  4. 541 ____ 394
  5. 288 ____ 511
  6. 340 ____ 655
  7. 932 ____ 117
  8. 461 ____ 920
  9. 492 ____ 335
  10. 901 ____ 338
  11. 578 ____ 233
  12. 596 ____ 984
  13. 842 ____ 955
  14. 518 ____ 167
  15. 205 ____ 413
  16. 598 ____ 429
  17. 14 ____ 530
  18. 113 ____ 232
  19. 201 ____ 536
  20. 26 ____ 588
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học