So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
914 ____ 891
492 ____ 260
812 ____ 423
882 ____ 964
154 ____ 670
73 ____ 433
479 ____ 971
964 ____ 692
750 ____ 371
517 ____ 152
314 ____ 870
945 ____ 621
638 ____ 460
152 ____ 824
573 ____ 583
63 ____ 369
677 ____ 844
431 ____ 22
250 ____ 901
735 ____ 142