So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 651 ____ 801
  2. 898 ____ 925
  3. 785 ____ 173
  4. 5 ____ 767
  5. 253 ____ 930
  6. 861 ____ 257
  7. 102 ____ 127
  8. 669 ____ 932
  9. 60 ____ 884
  10. 221 ____ 30
  11. 789 ____ 65
  12. 195 ____ 724
  13. 985 ____ 684
  14. 680 ____ 720
  15. 360 ____ 340
  16. 775 ____ 524
  17. 445 ____ 574
  18. 962 ____ 211
  19. 291 ____ 767
  20. 776 ____ 708
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học