So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 142 ____ 572
  2. 954 ____ 856
  3. 464 ____ 838
  4. 264 ____ 288
  5. 954 ____ 224
  6. 895 ____ 420
  7. 442 ____ 238
  8. 277 ____ 729
  9. 488 ____ 270
  10. 885 ____ 667
  11. 929 ____ 122
  12. 530 ____ 29
  13. 489 ____ 429
  14. 419 ____ 402
  15. 750 ____ 160
  16. 447 ____ 124
  17. 338 ____ 359
  18. 807 ____ 355
  19. 535 ____ 285
  20. 308 ____ 89
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học