So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 754 ____ 915
  2. 707 ____ 954
  3. 39 ____ 719
  4. 526 ____ 297
  5. 291 ____ 214
  6. 598 ____ 848
  7. 499 ____ 560
  8. 498 ____ 629
  9. 232 ____ 241
  10. 282 ____ 811
  11. 422 ____ 483
  12. 750 ____ 486
  13. 247 ____ 350
  14. 285 ____ 397
  15. 101 ____ 353
  16. 176 ____ 69
  17. 714 ____ 364
  18. 282 ____ 181
  19. 623 ____ 695
  20. 788 ____ 293
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học