So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 76 ____ 889
  2. 852 ____ 629
  3. 308 ____ 943
  4. 481 ____ 124
  5. 952 ____ 687
  6. 76 ____ 682
  7. 965 ____ 878
  8. 656 ____ 244
  9. 166 ____ 74
  10. 422 ____ 231
  11. 194 ____ 182
  12. 239 ____ 505
  13. 195 ____ 158
  14. 61 ____ 785
  15. 277 ____ 234
  16. 772 ____ 731
  17. 880 ____ 121
  18. 816 ____ 375
  19. 410 ____ 538
  20. 950 ____ 36
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học