So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 127 ____ 190
  2. 976 ____ 827
  3. 628 ____ 434
  4. 464 ____ 206
  5. 159 ____ 265
  6. 243 ____ 933
  7. 647 ____ 420
  8. 399 ____ 212
  9. 38 ____ 316
  10. 34 ____ 263
  11. 120 ____ 309
  12. 839 ____ 359
  13. 230 ____ 977
  14. 844 ____ 564
  15. 46 ____ 901
  16. 51 ____ 213
  17. 135 ____ 501
  18. 887 ____ 718
  19. 605 ____ 47
  20. 406 ____ 577
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học