So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 443 ____ 850
  2. 188 ____ 365
  3. 513 ____ 359
  4. 461 ____ 388
  5. 117 ____ 691
  6. 614 ____ 287
  7. 687 ____ 61
  8. 837 ____ 156
  9. 161 ____ 636
  10. 446 ____ 836
  11. 46 ____ 420
  12. 927 ____ 186
  13. 696 ____ 814
  14. 417 ____ 862
  15. 450 ____ 638
  16. 200 ____ 934
  17. 41 ____ 423
  18. 127 ____ 306
  19. 744 ____ 229
  20. 221 ____ 335
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học