So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 268 ____ 969
  2. 532 ____ 348
  3. 16 ____ 591
  4. 249 ____ 460
  5. 482 ____ 954
  6. 229 ____ 533
  7. 539 ____ 803
  8. 424 ____ 977
  9. 802 ____ 895
  10. 28 ____ 67
  11. 870 ____ 416
  12. 322 ____ 918
  13. 748 ____ 43
  14. 371 ____ 16
  15. 110 ____ 46
  16. 821 ____ 378
  17. 834 ____ 202
  18. 893 ____ 271
  19. 70 ____ 911
  20. 109 ____ 442
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học