So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
734 ____ 757
782 ____ 174
913 ____ 443
999 ____ 502
556 ____ 676
761 ____ 98
240 ____ 785
977 ____ 156
760 ____ 970
51 ____ 75
417 ____ 264
464 ____ 121
738 ____ 973
913 ____ 806
961 ____ 711
788 ____ 102
540 ____ 179
930 ____ 863
698 ____ 362
149 ____ 784