So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 438 ____ 429
  2. 742 ____ 519
  3. 131 ____ 575
  4. 418 ____ 73
  5. 938 ____ 244
  6. 287 ____ 254
  7. 494 ____ 415
  8. 853 ____ 404
  9. 404 ____ 212
  10. 816 ____ 507
  11. 813 ____ 298
  12. 932 ____ 21
  13. 165 ____ 575
  14. 301 ____ 851
  15. 940 ____ 21
  16. 69 ____ 262
  17. 783 ____ 936
  18. 741 ____ 990
  19. 721 ____ 428
  20. 41 ____ 840
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học