So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 124 ____ 210
  2. 78 ____ 114
  3. 583 ____ 261
  4. 736 ____ 378
  5. 931 ____ 46
  6. 894 ____ 185
  7. 96 ____ 174
  8. 834 ____ 786
  9. 794 ____ 833
  10. 694 ____ 153
  11. 163 ____ 958
  12. 469 ____ 428
  13. 593 ____ 984
  14. 546 ____ 316
  15. 478 ____ 769
  16. 947 ____ 846
  17. 917 ____ 252
  18. 921 ____ 57
  19. 339 ____ 650
  20. 41 ____ 722
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học