So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 223 ____ 86
  2. 250 ____ 921
  3. 956 ____ 542
  4. 615 ____ 134
  5. 935 ____ 680
  6. 839 ____ 794
  7. 728 ____ 755
  8. 494 ____ 647
  9. 824 ____ 228
  10. 441 ____ 564
  11. 568 ____ 431
  12. 823 ____ 516
  13. 136 ____ 748
  14. 743 ____ 292
  15. 307 ____ 703
  16. 108 ____ 263
  17. 138 ____ 394
  18. 40 ____ 398
  19. 345 ____ 127
  20. 82 ____ 599
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học