So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 717 ____ 976
  2. 119 ____ 541
  3. 429 ____ 319
  4. 309 ____ 670
  5. 283 ____ 113
  6. 208 ____ 377
  7. 331 ____ 498
  8. 588 ____ 145
  9. 397 ____ 475
  10. 589 ____ 586
  11. 154 ____ 495
  12. 697 ____ 241
  13. 126 ____ 135
  14. 657 ____ 992
  15. 232 ____ 719
  16. 159 ____ 628
  17. 948 ____ 819
  18. 658 ____ 635
  19. 125 ____ 614
  20. 983 ____ 480
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học