So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 523 ____ 152
  2. 233 ____ 556
  3. 416 ____ 818
  4. 405 ____ 947
  5. 114 ____ 812
  6. 744 ____ 619
  7. 466 ____ 938
  8. 712 ____ 215
  9. 909 ____ 737
  10. 642 ____ 36
  11. 712 ____ 3
  12. 279 ____ 135
  13. 195 ____ 73
  14. 241 ____ 558
  15. 934 ____ 501
  16. 684 ____ 279
  17. 675 ____ 1
  18. 189 ____ 689
  19. 154 ____ 415
  20. 456 ____ 349
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học