So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
364 ____ 103
514 ____ 796
991 ____ 428
820 ____ 785
540 ____ 887
72 ____ 30
713 ____ 324
446 ____ 144
93 ____ 995
625 ____ 857
543 ____ 987
369 ____ 777
519 ____ 738
350 ____ 831
854 ____ 883
126 ____ 551
463 ____ 435
499 ____ 82
195 ____ 303
8 ____ 996