So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 196 ____ 294
  2. 591 ____ 92
  3. 333 ____ 951
  4. 992 ____ 960
  5. 601 ____ 114
  6. 951 ____ 291
  7. 837 ____ 901
  8. 326 ____ 701
  9. 587 ____ 549
  10. 886 ____ 511
  11. 339 ____ 723
  12. 714 ____ 420
  13. 212 ____ 338
  14. 531 ____ 491
  15. 697 ____ 968
  16. 290 ____ 957
  17. 452 ____ 683
  18. 325 ____ 231
  19. 100 ____ 797
  20. 652 ____ 110
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học