So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 962 ____ 158
  2. 79 ____ 581
  3. 636 ____ 2
  4. 204 ____ 588
  5. 36 ____ 66
  6. 850 ____ 236
  7. 127 ____ 216
  8. 570 ____ 3
  9. 751 ____ 246
  10. 408 ____ 410
  11. 567 ____ 504
  12. 145 ____ 701
  13. 290 ____ 723
  14. 670 ____ 162
  15. 366 ____ 937
  16. 326 ____ 237
  17. 895 ____ 503
  18. 405 ____ 386
  19. 679 ____ 307
  20. 925 ____ 178
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học