So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 296 ____ 268
  2. 867 ____ 380
  3. 865 ____ 179
  4. 476 ____ 416
  5. 58 ____ 934
  6. 181 ____ 215
  7. 400 ____ 530
  8. 980 ____ 225
  9. 143 ____ 812
  10. 419 ____ 767
  11. 140 ____ 870
  12. 563 ____ 549
  13. 166 ____ 130
  14. 277 ____ 69
  15. 504 ____ 525
  16. 764 ____ 235
  17. 697 ____ 818
  18. 749 ____ 610
  19. 833 ____ 564
  20. 758 ____ 210
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học