So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 683 ____ 355
  2. 456 ____ 114
  3. 906 ____ 353
  4. 624 ____ 848
  5. 546 ____ 118
  6. 423 ____ 824
  7. 194 ____ 477
  8. 666 ____ 452
  9. 918 ____ 137
  10. 763 ____ 940
  11. 547 ____ 449
  12. 602 ____ 782
  13. 217 ____ 641
  14. 658 ____ 517
  15. 410 ____ 894
  16. 623 ____ 176
  17. 236 ____ 366
  18. 606 ____ 764
  19. 500 ____ 260
  20. 748 ____ 127
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học