So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
89 ____ 141
236 ____ 702
450 ____ 412
232 ____ 816
265 ____ 400
964 ____ 411
778 ____ 608
500 ____ 472
260 ____ 662
466 ____ 864
983 ____ 86
50 ____ 236
51 ____ 513
971 ____ 149
129 ____ 109
63 ____ 397
347 ____ 987
441 ____ 814
254 ____ 901
307 ____ 585