So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 314 ____ 32
  2. 317 ____ 976
  3. 781 ____ 955
  4. 831 ____ 810
  5. 904 ____ 510
  6. 169 ____ 560
  7. 118 ____ 177
  8. 145 ____ 348
  9. 161 ____ 534
  10. 830 ____ 445
  11. 717 ____ 601
  12. 760 ____ 130
  13. 562 ____ 380
  14. 222 ____ 942
  15. 747 ____ 67
  16. 756 ____ 75
  17. 615 ____ 75
  18. 566 ____ 643
  19. 71 ____ 832
  20. 230 ____ 344
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học