So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 776 ____ 526
  2. 592 ____ 491
  3. 823 ____ 283
  4. 943 ____ 535
  5. 102 ____ 539
  6. 917 ____ 34
  7. 28 ____ 290
  8. 650 ____ 325
  9. 448 ____ 44
  10. 111 ____ 793
  11. 512 ____ 782
  12. 330 ____ 808
  13. 191 ____ 655
  14. 445 ____ 803
  15. 173 ____ 937
  16. 960 ____ 185
  17. 535 ____ 527
  18. 340 ____ 685
  19. 102 ____ 560
  20. 338 ____ 726
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học