So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 26 ____ 4
  2. 421 ____ 565
  3. 364 ____ 777
  4. 714 ____ 26
  5. 485 ____ 787
  6. 358 ____ 804
  7. 782 ____ 358
  8. 864 ____ 971
  9. 755 ____ 484
  10. 970 ____ 863
  11. 116 ____ 539
  12. 421 ____ 626
  13. 844 ____ 923
  14. 620 ____ 821
  15. 352 ____ 112
  16. 634 ____ 615
  17. 510 ____ 571
  18. 279 ____ 248
  19. 298 ____ 528
  20. 312 ____ 216
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học