So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 747 ____ 685
  2. 688 ____ 644
  3. 45 ____ 355
  4. 928 ____ 711
  5. 75 ____ 449
  6. 365 ____ 260
  7. 222 ____ 27
  8. 629 ____ 186
  9. 574 ____ 964
  10. 900 ____ 456
  11. 56 ____ 332
  12. 414 ____ 624
  13. 596 ____ 499
  14. 630 ____ 784
  15. 706 ____ 701
  16. 403 ____ 522
  17. 196 ____ 729
  18. 775 ____ 813
  19. 64 ____ 282
  20. 837 ____ 452
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học