So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
450 ____ 874
96 ____ 277
873 ____ 848
326 ____ 714
836 ____ 323
355 ____ 914
776 ____ 720
835 ____ 616
291 ____ 240
917 ____ 675
147 ____ 515
559 ____ 272
674 ____ 819
202 ____ 658
143 ____ 232
612 ____ 191
854 ____ 908
437 ____ 989
392 ____ 840
854 ____ 225