So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 48 ____ 730
  2. 384 ____ 909
  3. 870 ____ 913
  4. 915 ____ 339
  5. 92 ____ 727
  6. 611 ____ 443
  7. 872 ____ 725
  8. 182 ____ 640
  9. 186 ____ 345
  10. 344 ____ 761
  11. 353 ____ 239
  12. 779 ____ 166
  13. 550 ____ 617
  14. 851 ____ 170
  15. 858 ____ 449
  16. 812 ____ 591
  17. 670 ____ 422
  18. 912 ____ 959
  19. 327 ____ 955
  20. 130 ____ 157
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học