So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 452 ____ 439
  2. 637 ____ 796
  3. 142 ____ 571
  4. 452 ____ 331
  5. 980 ____ 512
  6. 728 ____ 73
  7. 920 ____ 239
  8. 635 ____ 960
  9. 271 ____ 472
  10. 937 ____ 40
  11. 621 ____ 904
  12. 676 ____ 4
  13. 517 ____ 436
  14. 312 ____ 255
  15. 791 ____ 429
  16. 583 ____ 312
  17. 945 ____ 519
  18. 984 ____ 217
  19. 977 ____ 119
  20. 798 ____ 527
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học