So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 411 ____ 768
  2. 424 ____ 16
  3. 474 ____ 560
  4. 589 ____ 793
  5. 311 ____ 302
  6. 116 ____ 827
  7. 185 ____ 327
  8. 758 ____ 59
  9. 921 ____ 253
  10. 2 ____ 350
  11. 541 ____ 625
  12. 64 ____ 228
  13. 891 ____ 663
  14. 987 ____ 815
  15. 690 ____ 338
  16. 63 ____ 608
  17. 600 ____ 595
  18. 460 ____ 407
  19. 60 ____ 541
  20. 778 ____ 468
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học