So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 492 ____ 12
  2. 831 ____ 560
  3. 127 ____ 809
  4. 18 ____ 832
  5. 650 ____ 874
  6. 148 ____ 537
  7. 310 ____ 773
  8. 130 ____ 640
  9. 901 ____ 384
  10. 189 ____ 588
  11. 943 ____ 890
  12. 399 ____ 163
  13. 673 ____ 270
  14. 193 ____ 556
  15. 770 ____ 110
  16. 802 ____ 541
  17. 831 ____ 86
  18. 443 ____ 437
  19. 229 ____ 690
  20. 973 ____ 523
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học