So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 643 ____ 107
  2. 713 ____ 838
  3. 687 ____ 931
  4. 794 ____ 291
  5. 976 ____ 822
  6. 845 ____ 780
  7. 31 ____ 408
  8. 276 ____ 316
  9. 612 ____ 792
  10. 173 ____ 245
  11. 754 ____ 238
  12. 906 ____ 17
  13. 198 ____ 341
  14. 609 ____ 325
  15. 776 ____ 26
  16. 609 ____ 728
  17. 695 ____ 309
  18. 627 ____ 348
  19. 196 ____ 464
  20. 33 ____ 348
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học