So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 372 ____ 819
  2. 72 ____ 350
  3. 21 ____ 568
  4. 633 ____ 743
  5. 401 ____ 284
  6. 517 ____ 98
  7. 149 ____ 589
  8. 983 ____ 953
  9. 835 ____ 536
  10. 75 ____ 813
  11. 519 ____ 996
  12. 349 ____ 401
  13. 364 ____ 551
  14. 497 ____ 967
  15. 617 ____ 587
  16. 779 ____ 663
  17. 670 ____ 297
  18. 32 ____ 463
  19. 10 ____ 511
  20. 859 ____ 322
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học