So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 762 ____ 873
  2. 987 ____ 891
  3. 73 ____ 240
  4. 738 ____ 679
  5. 876 ____ 318
  6. 557 ____ 66
  7. 570 ____ 612
  8. 542 ____ 313
  9. 721 ____ 367
  10. 2 ____ 541
  11. 748 ____ 772
  12. 576 ____ 387
  13. 217 ____ 887
  14. 26 ____ 892
  15. 692 ____ 897
  16. 768 ____ 602
  17. 411 ____ 101
  18. 712 ____ 47
  19. 676 ____ 498
  20. 202 ____ 848
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học