So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 946 ____ 616
  2. 564 ____ 834
  3. 203 ____ 850
  4. 982 ____ 18
  5. 491 ____ 252
  6. 528 ____ 743
  7. 652 ____ 500
  8. 518 ____ 547
  9. 653 ____ 617
  10. 844 ____ 754
  11. 159 ____ 552
  12. 38 ____ 841
  13. 204 ____ 324
  14. 564 ____ 112
  15. 707 ____ 855
  16. 36 ____ 395
  17. 21 ____ 921
  18. 944 ____ 957
  19. 890 ____ 236
  20. 574 ____ 605
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học